anh nhi

anh nhi

Người mẹ âu yếm ôm anh nhi vào lòng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trẻ nhỏ, đứa bé sơ sinh hoặc còn rất nhỏ tuổi: "anh nhi" từ cổ, trang trọng dùng để chỉ đứa trẻ, thường trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ, mang sắc thái trìu mến, nâng niu.
    • Em : cách gọi tao nhã, tính văn chương đối với trẻ thơ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh nhi ngủ say trong nôi. (Đứa bé ngủ say trong chiếc nôi.)
    • Tiếng khóc chào đời của anh nhi vang lên trong phòng sinh. (Tiếng khóc đầu tiên của em vang lên trong phòng sinh.)
    • Lòng mẹ thương yêu anh nhi vô hạn. (Tấm lòng người mẹ yêu thương đứa con nhỏbờ bến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "anh nhi đồng ấu": cụm từ trang trọng, văn chương để chỉ trẻ nhỏ nói chung.
    • Công viên nơi vui chơi của anh nhi đồng ấu. (Công viên nơi vui chơi dành cho trẻ thơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hài nhi (danh từ): trẻ sơ sinh, trẻ nhỏcó nghĩa sắc thái trang trọng tương tự "anh nhi".
    • Hài nhi được ẵm trên tay mẹ. (Đứa bé được mẹ bế trên tay.)
  • Trẻ thơ (danh từ): trẻ nhỏ — từ phổ thông hơn.
  • Em (danh từ): từ phổ thông, thông dụng nhất.
Từ đồng nghĩa
  • Hài nhi: trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ.
  • Trẻ sơ sinh: trẻ mới sinh.
  • Em : trẻ nhỏ.
  • Nhũ nhi: trẻ còn đang mẹ.
Thành ngữ liên quan
  • "Anh nhi chi tâm": (thành ngữ gốc Hán Việt, ít dùng) chỉ tâm hồn trong sáng, ngây thơ, thuần khiết như trẻ nhỏ.
    • đã trưởng thành, anh ấy vẫn giữ được anh nhi chi tâm. ( đã lớn, anh ấy vẫn giữ được tâm hồn trong sáng như trẻ thơ.)